Bản dịch của từ 檔 trong tiếng Việt
檔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
檔 (Danh từ)
Thanh gỗ ngang làm khung, như khung giường gọi là 'giường đáng' (giúp nhớ: 'đáng' như thanh ngang đỡ chắc chắn).
橫木的框格。《正字通•木部》:“檔,俗謂橫木框檔。”如床檔;框檔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thanh gỗ dùng để đỡ, cố định hoặc ngăn cách các bộ phận, ví dụ như thanh ngang bàn hoặc bàn tính gọi là 'thanh đáng'.
指器物上起支撐固定或分隔作用的木條。如:桌子的橫檔;十三檔算盤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giá có ngăn để lưu trữ hồ sơ, như kệ đựng tài liệu gọi là 'giá đáng' (nhớ: 'đáng' như giá có ô ngăn).
帶格子的架或櫥,多用來存放案卷。如:歸檔;存檔。
Tài liệu lưu trữ, hồ sơ gọi chung là 'đáng' (như 'tra đáng' tức tra hồ sơ).
指檔案。如:查檔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cấp bậc hay hạng mục hàng hóa, ví dụ 'hàng cao cấp' gọi là 'cao đáng', 'hàng giá thấp' gọi là 'thấp đáng'.
貨物的等級。如:高級商品;低檔貨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ phương ngữ chỉ thủy thủ, ví dụ trong câu chuyện xưa gọi người chèo thuyền là 'mấy đáng' (nhớ: 'đáng' như người gánh vác trên thuyền).
方言。稱水手。 徐珂 《清稗類鈔•舟車類•無錫快》:“買櫂者問船之大小,則於單夾衖、雙夾衖之外,輒以若干檔爲答。檔者,舟師之代名詞也。其言檔也,曰幾個檔,即幾個人也。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ phương ngữ chỉ khoảng trống về thời gian hoặc không gian, như 'khoảng đáng' (khoảng trống thời gian).
方言。謂時間或空間的空隙。如:空檔;缺檔;填檔。
Từ phương ngữ chỉ cửa hàng, ví dụ 'tiệm cắt tóc' gọi là 'lý phát đáng'.
方言。店鋪。《花城》1981年第1期:“然後往理髮檔一轉,又回復發青的光頭皮。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lượng từ dùng cho sự việc, vụ việc, hoặc nhóm người, ví dụ 'một đáng việc' nghĩa là một vụ việc.
量詞。猶件、樁、批。如:這檔事不好辦;來了一檔人。
Lượng từ chỉ các tiết mục biểu diễn nghệ thuật như hát hoặc xiếc, ví dụ 'một đáng hát'.
量詞。指曲藝雜技等成組的表演節目。如:先聽一檔大鼓,再看一檔戲法兒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 档, 𨎴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,當
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
