Bản dịch của từ 檕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thanh ngang trên giàn đòn bẩy (桔槔), một đầu buộc vật nặng, đầu kia buộc xô nước, có thể lên xuống hoặc quay, dùng để lấy nước hoặc vật.

桔槔上的横木,一端系重物,一端系水桶,可以上下,亦可以转动,用以取物。

Ví dụ
02

〔~〕một loại quả táo gai (sơn tra), quen thuộc trong ẩm thực và thuốc nam.

〔~梅〕山楂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

檕
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿱,𣪠,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丨丿乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép