Bản dịch của từ 檕 trong tiếng Việt
檕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
檕 (Danh từ)
【jì】
01
Thanh ngang trên giàn đòn bẩy (桔槔), một đầu buộc vật nặng, đầu kia buộc xô nước, có thể lên xuống hoặc quay, dùng để lấy nước hoặc vật.
桔槔上的横木,一端系重物,一端系水桶,可以上下,亦可以转动,用以取物。
Ví dụ
02
〔~梅〕một loại quả táo gai (sơn tra), quen thuộc trong ẩm thực và thuốc nam.
〔~梅〕山楂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
