Bản dịch của từ 檗 trong tiếng Việt
檗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
檗 (Danh từ)
【bò】
01
Cây hoàng bá
〖黄檗〗落叶乔木,树皮淡灰色,羽状复叶,小叶卵形或卵状披针形,开黄绿色小花,果实黑色木材坚硬,可以制造枪托,茎可以制黄色染料树皮可入药也作黄柏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˋ】【NGHIỆT.BÁCH】
- Các biến thể:
- 檘, 蘖, 蘗
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘗
譒
柏
簸
孹
擘
檘
薄
擗
未
棵
檺
㮤
柽
楩
橁
㭉
梀
桟
櫁
榥
䦋
䩭
餽
燯
黛
繊
壓
蟏
䕛
䊢
檀
礃
黄檗
