Bản dịch của từ 檟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎ
01

Cây khế nhỏ, thường xanh, dễ nhớ như 'giả' giống 'cây gia' trong vườn nhà.

楸樹的別稱。

Ví dụ
02

Tên cổ của cây chè, giống như 'giả' là cây trà truyền thống của Việt Nam.

茶樹的古稱。

Ví dụ
檟
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
榎, 槚
Hình thái radical:
⿰,木,賈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép