Bản dịch của từ 檠括 trong tiếng Việt
檠括
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
檠括 (Động từ)
【qíng kuò】
01
Ràng buộc và chỉnh sửa (kềm chế, điều chỉnh hành vi hoặc lỗi lầm)
约束矫正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檠括
qíng
檠
kuò
括
Các từ liên quan
檠天架海
檠木
檠榜
括买
括借
括兵
括刷
括厉
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KỀNH】
- Các biến thể:
- 㯳, 擏, 𢐧, 擎
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝼
䞍
㯳
黥
㔀
情
啨
暒
甠
晴
䲔
殑
栧
椡
栳
櫕
㮝
椺
榨
柅
樬
樋
枊
㮴
彊
錏
磬
鮒
䞀
㯗
橺
篔
䤊
縖
膹
檖
