Bản dịch của từ 檠木 trong tiếng Việt

檠木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

檠木 (Danh từ)

qíng mù
01

Một loại cây gỗ (tên cây cổ, ít dùng); cũng được viết khác dạng (chữ khác) — gọi chung là cây gỗ cổ/đặc biệt

1.亦作“?木”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên gọi của cây tùng, thông hoặc cây gỗ giống tùng () — tức là một loài cây lá kim; Hán Việt: 'kính mộc' (ít dùng, thuộc từ hán cổ).

2.杉的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檠木

qíng

Các từ liên quan

檠天架海
檠括
檠榜
木三对
木上座
木下三郎
木丸
檠
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KỀNH】
Các biến thể:
㯳, 擏, 𢐧, 擎
Hình thái radical:
⿱,敬,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép