Bản dịch của từ 檠榜 trong tiếng Việt
檠榜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
檠榜 (Danh từ)
【qíng bàng】
01
Một dạng bảng treo (bảng hiệu) cổ; 亦作“?榜”,指舊時用以張貼告示、榜文的牌匾或公告板(漢語古詞,較少見)
1.亦作“?榜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại dụng cụ để chỉnh,矫正 (hiệu chỉnh) cung hoặc nỏ; đồ sửa cung/nỏ (cổ, ít dùng)
2.矫正弓弩的器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檠榜
qíng
檠
bǎng
榜
Các từ liên quan
檠天架海
檠括
檠木
榜上无名
榜书
榜人
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KỀNH】
- Các biến thể:
- 㯳, 擏, 𢐧, 擎
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝼
䞍
㯳
黥
㔀
情
啨
暒
甠
晴
䲔
殑
栧
椡
栳
櫕
㮝
椺
榨
柅
樬
樋
枊
㮴
彊
錏
磬
鮒
䞀
㯗
橺
篔
䤊
縖
膹
檖
