Bản dịch của từ 檡棘 trong tiếng Việt
檡棘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
檡棘 (Danh từ)
【zhái jí】
01
Tên một loài cây gỗ; gỗ mịn, chắc, xưa dùng làm ngón bấm cung (bộ phận bắn tên) — gỗ cứng, bền.
木名。木理细密而坚韧,古用作射箭的扳指。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檡棘
zhái
檡
jí
棘
Các từ liên quan
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 菟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢎
㡯
宅
厇
㟙
择
翟
䑲
擇
恀
亊
忯
嗜
誓
示
氏
叓
㹝
䑛
䤭
煶
跿
凃
㻠
鈯
莵
筡
䩣
圖
墿
庩
馟
䅷
㭂
檯
㭞
㰔
柟
楅
椯
槲
橛
㯓
㰁
梁
擘
穟
骤
㻺
䮐
藆
鍖
聲
瀁
餭
鍿
䁬
