Bản dịch của từ 檥驾 trong tiếng Việt

檥驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

檥驾 (Động từ)

yǐ jià
01

Nói đến hành động lên thuyền, chèo thuyền hoặc đi thuyền (cổ) — Hán Việt: thệ giảng liên quan tới 'lên (xe/ thuyền)'

谓乘船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檥驾

jià

Các từ liên quan

檥泊
檥舟
檥船
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
檥
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰木義
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép