Bản dịch của từ 檦枺 trong tiếng Việt
檦枺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
檦枺 (Danh từ)
【biǎo mò】
01
Cột gỗ.
木柱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檦枺
biǎo
檦
mò
枺
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 㯹
- Hình thái radical:
- ⿰木剽
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驫
贆
僄
颮
飑
摽
藨
猋
飙
脿
穮
磦
裱
表
㟽
諘
䔸
㠒
㯹
㯱
錶
褾
婊
柙
㰍
梡
柈
橕
㭊
榖
椈
棸
柳
椂
梧
癍
蹎
瞸
徾
蟋
䨩
龠
藅
謑
䚊
擮
璫
