Bản dịch của từ 檧 trong tiếng Việt
檧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
檧 (Danh từ)
【sōng】
01
〔thùng tùng〕lồng nhỏ đựng đồ (như cái rổ nhỏ), dễ nhớ như 'tùng' trong từ thùng, chứa đựng nhỏ gọn.
〔桶~〕小笼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 䉥, 䈡, 𣚜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,葱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一一丨丿乚丿丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倯
枩
凇
娀
棇
淞
梥
庺
愡
硹
憽
濍
榓
㮾
槭
枂
枼
㮣
楲
樮
樫
欃
査
松
賱
橰
錠
䃙
橠
鲭
磣
膱
隷
䐿
憼
篗
