Bản dịch của từ 檬 trong tiếng Việt
檬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
檬 (Danh từ)
【méng】
01
Chanh; quả chanh
常绿小乔木,叶子长椭圆形,嫩叶和花均带紫红色,果肉味酸,可制作饮料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,蒙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄸
蒙
䵆
䖟
䒐
䲛
㽇
懞
甍
盟
瞢
霿
杮
欄
槼
李
機
橥
櫂
棚
槞
朳
枭
樎
擦
𠐘
镩
橿
氋
麊
䩩
䌓
䰧
鍙
嶹
燛
柠檬
拧檬
柠檬茶
柠檬草
柠檬水
柠檬汁
柠檬精
柠檬酸
青柠檬
柠檬桉
