Bản dịch của từ 檮 trong tiếng Việt
檮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
檮 (Danh từ)
【chóu】
01
Gỗ cứng, cây gỗ chắc khỏe như cây trù; ví như 'cây trù' bền chắc trong rừng
剛木,木材堅碩的樹:~樹。青~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “籌”, tức là con số hoặc vật để đếm (như que tính)
同“籌”,數碼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 梼, 𣚑, 𣝷, 𤘀
- Hình thái radical:
- ⿰,木,壽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愁
筹
儔
讎
俦
嚋
仇
菗
詶
惆
裯
䲖
饀
䛬
䬞
迯
醄
鞀
駣
陶
䱇
騊
绹
鞉
捣
嶌
䌦
㨶
岛
禱
島
擣
倒
㠀
祷
陦
楒
桸
㮷
欃
櫃
槴
楐
㮡
梭
棫
㰀
村
擺
㝰
黟
䜃
𠆚
蹔
䥀
鞥
繩
䮗
䚍
镮
