Bản dịch của từ 檯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tái
01

Cái bàn, như bàn để viết chữ (nhớ câu: viết chữ trên cái đài)

桌子、案子:寫字~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại gỗ (gỗ đài)

木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

檯
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
台, 枱, 臺, 𣜉
Hình thái radical:
⿰,木,臺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép