Bản dịch của từ 檳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

(Danh từ)

bīng
01

Xem thêm cách đọc bīn trong 檳榔 (trầu cau) để nhớ dễ hơn

另見bīn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ đọc là bīng, ít dùng, liên quan đến 檳榔 (trầu cau)

檳bīng

Ví dụ
檳
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĪNG】
Các biến thể:
㯽, 㰋, 梹, 槟
Hình thái radical:
⿰,木,賓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép