Bản dịch của từ 檶 trong tiếng Việt
檶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
檶 (Danh từ)
【qiān】
01
Thiết bị để thoát nước, giống như van xả nước (giúp thoát nước nhanh như 'thiên' dòng chảy).
泄水器。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 杴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,奩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臤
𠎝
攑
厱
愆
掔
扦
韆
釺
攐
籖
搴
籨
奩
磏
薕
㦁
䨬
嫾
廉
䥥
褳
鰱
蓮
槢
㮥
棟
椶
森
榣
柢
檓
梛
欕
榐
杀
鞤
䀹
㹗
䮓
䬓
鯏
㿍
䴻
瀀
櫃
罈
觵
