Bản dịch của từ 檷 trong tiếng Việt
檷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
檷 (Danh từ)
【nǐ】
01
Giá đỡ làm từ sợi tơ, như khung để giữ các sợi tơ (nhớ đến 'nĩ' như 'nịt' giữ sợi tơ).
络子,络丝的架子。
Ví dụ
02
Dụng cụ phanh, khối gỗ chèn dưới bánh xe để hãm lại (như 'nĩ' kẹp bánh xe).
制动的器具,塞在车轮下制动的木块。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
- Các biến thể:
- 鈮, 鉨, 𣐐, 𪱾
- Hình thái radical:
- ⿰,木,爾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棿
㵫
擬
伱
隬
晲
鉨
儞
鿭
掜
抳
孴
䕳
瞇
袮
㠧
縻
醾
擟
迷
䋛
镾
冞
谜
楳
榰
栛
柬
檩
柈
㮱
梊
㭲
棋
檘
㭃
䃪
皨
躿
櫄
騅
鯍
䉉
㙼
䜈
鎳
餺
鵛
