Bản dịch của từ 檷枸 trong tiếng Việt
檷枸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
檷枸 (Danh từ)
【nǐ gǒu】
01
Tên núi (địa danh) — tên riêng của một ngọn núi
山名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 檷枸
nǐ
檷
gǒu
枸
Các từ liên quan
枸木
枸杞
枸杞子
枸杞茶
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
- Các biến thể:
- 鈮, 鉨, 𣐐, 𪱾
- Hình thái radical:
- ⿰,木,爾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棿
㵫
擬
伱
隬
晲
鉨
儞
鿭
掜
抳
孴
䕳
瞇
袮
㠧
縻
醾
擟
迷
䋛
镾
冞
谜
楳
榰
栛
柬
檩
柈
㮱
梊
㭲
棋
檘
㭃
䃪
皨
躿
櫄
騅
鯍
䉉
㙼
䜈
鎳
餺
鵛
