Bản dịch của từ 檺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

(Danh từ)

gǎo
01

Cào; như 'cái bồ cào; cào đất' hào; gạo; gạo nếp

米的一种,通常用于制作粽子等传统食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

檺
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿰木豪
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép