Bản dịch của từ 檼 trong tiếng Việt
檼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
檼 (Danh từ)
【yǐn】
01
Xà nhà, dầm ngang ở mái nhà giúp chống đỡ (như cái xà ngang trên mái nhà Việt Nam).
屋栋;脊檩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ để uốn cong hoặc chỉnh hình tre, gỗ (như cái khuôn uốn tre trong nghề thủ công).
〔~栝(kuò)〕矫正竹木弯曲或使成形的器具,如“故设明法,陈严刑,防非矫邪,若~~辅檠之正弧剌也。”
Ví dụ
03
Phần mái nhà cao nhất, nơi nối hai mái chéo (tương tự như nóc nhà trong kiến trúc truyền thống).
屋脊。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
