Bản dịch của từ 檼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǐn
01

Xà nhà, dầm ngang ở mái nhà giúp chống đỡ (như cái xà ngang trên mái nhà Việt Nam).

屋栋;脊檩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ để uốn cong hoặc chỉnh hình tre, gỗ (như cái khuôn uốn tre trong nghề thủ công).

〔~栝(kuò)〕矫正竹木弯曲或使成形的器具,如“故设明法,陈严刑,防非矫邪,若~~辅檠之正弧剌也。”

Ví dụ
03

Phần mái nhà cao nhất, nơi nối hai mái chéo (tương tự như nóc nhà trong kiến trúc truyền thống).

屋脊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

檼
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
櫽, 檃
Hình thái radical:
⿰,木,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép