Bản dịch của từ 櫂 trong tiếng Việt
櫂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
櫂 (Danh từ)
【zhào】
01
Giống như "棹". ① Chèo. ② Mượn là thuyền. ③ hàng (thuyền); lắc.
同“棹”。①船槳。②借指船。③划(船);搖。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 䑲, 棹
- Hình thái radical:
- ⿰,木,翟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诏
詔
旐
㫤
㡽
䍜
䧂
䍮
照
燳
棹
箌
椈
㰏
檜
梧
椝
椲
枒
枷
朼
杗
榒
柰
襡
𠐸
檽
鹯
𠐬
蟗
髄
醥
䙥
鬈
䌛
䰀
