Bản dịch của từ 櫄 trong tiếng Việt
櫄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
櫄 (Danh từ)
【chūn】
01
Cùng nghĩa với chữ “椿” (cây xuân, biểu tượng cho sự trường thọ và sức sống mãnh liệt trong văn hóa Việt)
同“椿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 杶, 椿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,熏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶞
橁
箺
暙
芚
蝽
椿
槆
萅
鰆
䡅
輴
椩
梅
杋
枣
槕
㭅
榚
梬
櫏
㰈
栢
﨔
鳌
廫
懴
禱
襙
䮘
鞥
斷
蹣
黠
璸
禰
