Bản dịch của từ 櫆师 trong tiếng Việt
櫆师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
櫆师 (Danh từ)
【kuí shī】
01
Sao Bắc Cực
北极星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chòm sao Bắc Đẩu
北极星
Ví dụ
03
Giống như 北斗
Same as 北斗 [Běi dǒu]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫆师
kuí
櫆
shī
师
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHÔI】
- Các biến thể:
- 魁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,魁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虁
䖯
魁
葵
𠈘
䧶
隗
鍨
鄈
䳫
睽
䕫
榦
檠
㯿
橽
榄
槼
㰙
㮠
㰆
栛
槒
柱
鮚
㵷
鞠
檏
曎
穉
嬭
償
燩
膽
㦽
蹓
櫆师
