Bản dịch của từ 櫇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(pín)~〕Sách xưa ghi lại một loại quả, cũng viết là “㰋婆”, như một loại trái cây lạ trong văn hóa cổ.

〔㰋(pín)~〕古书说的一种水果。亦作“㰋婆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫇
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Hình thái radical:
⿰,木,頗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丨乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép