Bản dịch của từ 櫋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mián
01

Tấm ván ở dưới mái hiên, như tấm chắn mưa nắng cho ngôi nhà (giúp nhớ: 'mián' như mái che)

屋檐板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫋
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÁN】
Các biến thể:
𣝼, 𥤓
Hình thái radical:
⿰,木,臱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép