Bản dịch của từ 櫍 trong tiếng Việt
櫍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
櫍 (Danh từ)
【zhì】
01
Chân đế của khung trống hoặc chuông; cũng chỉ chung chân đế của các vật dụng khác (giúp vật đứng vững như chân ghế).
钟鼓架子的足;亦泛指器物的足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tấm gỗ lót dưới khi chặt hoặc đốn để bảo vệ mặt đất và giữ vật liệu ổn định.
砍或剁时垫的木垫子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
