Bản dịch của từ 櫍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Chân đế của khung trống hoặc chuông; cũng chỉ chung chân đế của các vật dụng khác (giúp vật đứng vững như chân ghế).

钟鼓架子的足;亦泛指器物的足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấm gỗ lót dưới khi chặt hoặc đốn để bảo vệ mặt đất và giữ vật liệu ổn định.

砍或剁时垫的木垫子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫍
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,質
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿一丨丿丿一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép