Bản dịch của từ 櫎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

huǎng
01

Giá để vũ khí, như giá treo kiếm, giáo (dễ nhớ: giá để 'hoảng' binh khí).

放兵器的架子。

Ví dụ
02

Loại màn che hoặc bình phong dùng để ngăn cách không gian, ví dụ như màn cửa (như câu thơ: “Tựa như treo màn cửa sổ phía bắc, chưa cuốn màn phía nam”).

帷幔、屏风一类的东西:“犹悬北窗~,未卷南轩帷。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dụng cụ để đặt đồ vật lên, như cái giá đỡ (giúp nhớ: 'hoảng' như giá đỡ đồ vật không bị rơi).

搁置物品的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫎
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
橫, 幌
Hình thái radical:
⿰,木,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép