Bản dịch của từ 櫏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiān
01

Chữ thường dùng trong từ ghép 桾櫏, xem chữ để hiểu rõ hơn (giúp nhớ liên quan đến cây cối).

〔桾~〕见“桾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫏
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
杄, 𣘝
Hình thái radical:
⿰,木,遷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一一丿丶乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép