Bản dịch của từ 櫑 trong tiếng Việt
櫑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
櫑 (Danh từ)
【léi】
01
Bình rượu cổ xưa dùng để đựng rượu, như chiếc chum quý giá trong nhà vua xưa.
古代盛酒的器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bình đựng thức ăn trang trí hoa văn 'tāotiè' (mặt quỷ), giống như chiếc bát có họa tiết rồng phượng.
饰有饕餮纹的食物盛器。
Ví dụ
03
Cùng nghĩa với chữ '擂' (lôi), thường dùng trong các từ liên quan đến giã, đập.
同“擂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cùng nghĩa với chữ '檑' (lôi), thường chỉ các loại ván chắn hoặc vật chắn trong chiến tranh.
同“檑”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÉI】
- Các biến thể:
- 檑, 𤴊, 𥃇, 罍, 𣠠, 𤴇
- Hình thái radical:
- ⿰,木,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攂
擂
缧
羸
鑘
磥
䐯
㔣
轠
㗊
瓃
蔂
鸓
壨
垒
洡
櫐
㵽
䣂
蕾
诔
䉂
灅
㒦
梭
㯝
榖
柀
楪
㮭
椈
栢
楇
㮅
楘
桵
鏟
鶜
孽
醱
蹳
𠔺
嚯
矅
靡
艣
鏍
蹪
