Bản dịch của từ 櫑子 trong tiếng Việt
櫑子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
櫑子 (Danh từ)
【léi zi】
01
Loại hộp đựng thức ăn dùng khi đi chơi, thường được đeo trên vai để tiện mang theo.
食盒一类的盛器,出游时所用,肩挑而行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫑子
léi
櫑
zi
子
Các từ liên quan
櫑具
櫑具剑
櫑木
櫑鞞
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÉI】
- Các biến thể:
- 檑, 𤴊, 𥃇, 罍, 𣠠, 𤴇
- Hình thái radical:
- ⿰,木,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攂
擂
缧
羸
鑘
磥
䐯
㔣
轠
㗊
瓃
蔂
鸓
壨
垒
洡
櫐
㵽
䣂
蕾
诔
䉂
灅
㒦
梭
㯝
榖
柀
楪
㮭
椈
栢
楇
㮅
楘
桵
鏟
鶜
孽
醱
蹳
𠔺
嚯
矅
靡
艣
鏍
蹪
