Bản dịch của từ 櫑鞞 trong tiếng Việt

櫑鞞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

櫑鞞 (Động từ)

léi bǐng
01

Đánh trống, gõ trống (trống loại ).

击鼓。鞞,同“鼙”。鼓的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫑鞞

léi

bǐng

Các từ liên quan

櫑具
櫑具剑
櫑子
櫑木
鞞婆
鞞扇舞
鞞柝
鞞琫
鞞舞
櫑
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÉI】
Các biến thể:
檑, 𤴊, 𥃇, 罍, 𣠠, 𤴇
Hình thái radical:
⿰,木,畾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép