Bản dịch của từ 櫓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

(Danh từ)

01

Cái mái chèo dùng để chống chèo thuyền cổ đại.

古代划船用的桨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Cọc phòng thủ ngoài thành cổ đại.

古代城墙外用于防御的桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫓
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
㯭, 樐, 橹, 艣, 艪, 櫓
Hình thái radical:
⿰,木,魯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép