Bản dịch của từ 櫖 trong tiếng Việt
櫖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
櫖 (Danh từ)
【lǜ】
01
〔诸櫆〕cây leo trong sách xưa, còn gọi là “山櫐” (cây leo trên núi) dễ nhớ như leo núi với dây leo lục lạc.
〔诸~〕古书上说的一种藤蔓植物。亦称“山櫐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 樗
- Hình thái radical:
- ⿰,木,慮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑢
㠥
繂
緑
氯
绿
㲶
律
垏
率
嵂
膟
㯉
摢
出
貙
齣
初
樗
摴
䢺
榋
岀
枿
椬
枡
杲
㭦
梪
槻
㯣
棫
柙
权
校
譏
鏇
鯳
嬽
㙾
䫧
魓
䳥
羹
鳗
鯨
羆
