Bản dịch của từ 櫗楔 trong tiếng Việt

櫗楔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

櫗楔 (Tính từ)

miè xiē
01

1.细小貌。

Ví dụ
02

Gỗ không vuông vức, thân gỗ méo, không thẳng (không chuẩn hình khối)

2.木不方正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫗楔

miè

xiē

Các từ liên quan

楔子
楔形攻势
楔形文字
楔木炮
楔襚
櫗
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIẾT】
Hình thái radical:
⿰木蔑
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép