ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
櫗楔
Bảng phân tích âm vị 櫗
Miè
1.细小貌。
Gỗ không vuông vức, thân gỗ méo, không thẳng (không chuẩn hình khối)
2.木不方正。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miè
櫗
xiē
楔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép