ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
櫚
Bảng phân tích âm vị 櫚
Lǘ
Xem '榈' – loại cây cọ, dễ nhớ như cọ lữ (lữ = lữ hành, cây cọ thân cao như người đi đường)
见“榈”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép