Bản dịch của từ 櫚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem '' – loại cây cọ, dễ nhớ như cọ lữ (lữ = lữ hành, cây cọ thân cao như người đi đường)

见“榈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫚
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,閭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép