Bản dịch của từ 櫝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

(Danh từ)

01

(Hình thanh. Bộ gỗ + âm thanh ) Gốc nghĩa: tủ gỗ, hộp gỗ nhỏ để đựng đồ quý.

(形聲。從木,賣聲。本義:木櫃,木匣)

Ví dụ
02

Hộp, rương đựng đồ quý hoặc vật dụng, như một chiếc hộp bảo vệ (như trong câu: 'Rùa ngọc bị hỏng trong hộp').

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hộp đựng cơm, hộp đựng thức ăn mang theo (giúp nhớ: 'hộp đựng cơm như chiếc hộp độc đáo').

盛飯菜的食盒。

Ví dụ
04

Quan tài nhỏ, hộp đựng thi thể (như 'quan tài nhỏ' trong từ '櫝槥').

棺材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫝
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
匵, 椟, 樚
Hình thái radical:
⿰,木,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép