Bản dịch của từ 櫞 trong tiếng Việt
櫞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
櫞 (Danh từ)
【yuán】
01
Xem '橼' - loại quả họ cam quýt, dễ nhớ như quả quýt vàng thơm ngọt
见“橼”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 橼
- Hình thái radical:
- ⿰,木,緣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ丶丶丶丶フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝝
鎱
元
䳒
㛪
騵
笎
媴
圎
酛
茒
鶢
榬
朾
枊
枿
榯
桪
棍
槎
栔
㯛
杳
榙
鯧
蠏
麴
闞
䫦
籈
镽
鬉
臕
蘇
艢
繷
