Bản dịch của từ 櫡 trong tiếng Việt
櫡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
櫡 (Danh từ)
【zhuó】
01
Cái rìu to hoặc cái cuốc, những dụng cụ lao động nặng dùng để đốn cây hoặc xới đất (nhớ câu: “trác to như rìu, cuốc to như trác”).
大斧、锄头之类的工具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 鐯, 𣃈, 𣃑, 𥗁, 𨮿, 箸
- Hình thái radical:
- ⿰,木,箸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一丶丿一丶一丨一丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓔
諁
趠
䴵
繳
灂
噣
斫
镯
䵵
烵
鷟
筯
壴
澍
箸
助
竚
纻
䭖
柷
注
乼
㾻
槟
㭾
㯵
梵
棾
㯢
椀
㮱
栖
椋
櫊
枅
䉚
髊
檾
鵥
闔
豂
覆
繜
䃤
瞿
覰
翺
