Bản dịch của từ 櫢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

sǒu
01

〔~〕 cây cối sum suê, xanh tốt như rừng rậm (nhớ câu 'tấu tươi tốt' để liên tưởng).

〔~檽〕(树木)茂盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫢
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẤU】
Hình thái radical:
⿰,木,數
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép