Bản dịch của từ 櫥 trong tiếng Việt
櫥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
櫥 (Danh từ)
【chú】
01
Tủ đựng đồ, như tủ quần áo hay tủ bếp (nhớ câu: 'Chú trú trong tủ' để dễ nhớ chữ)
同“橱”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 橱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,廚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趎
廚
芻
䠧
䅳
鉏
助
蒢
䎝
㕑
藸
雏
楈
樳
梠
橙
栢
橈
桚
松
椲
枰
杒
梎
匶
襣
㶊
㼃
䥉
礣
騥
㘐
鬷
矊
䜋
嚥
