Bản dịch của từ 櫧 trong tiếng Việt
櫧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | N/A | N/A | N/A |
櫧 (Danh từ)
【zhū】
01
Xem '槠' – một loại cây sồi quen thuộc trong tự nhiên, dễ nhớ như cây sồi (oak) trong rừng Việt Nam.
见“槠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 䡤, 楮, 槠
- Hình thái radical:
- ⿰,木,諸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一一一丨乚一一丨一丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮢
誅
諸
鴸
诸
駯
絑
鼄
诛
猪
瀦
蛛
槻
枒
枃
橩
楀
㭸
㯺
楟
櫝
梛
檫
榠
㘐
贆
鶇
䜕
㰁
韛
龐
蘂
𠑖
䟇
䡴
羶
