Bản dịch của từ 櫩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

〔bộ yán〕hành lang dưới mái hiên, như câu “~~ chu lưu, trường trung thụ.” (tưởng tượng đi dạo dưới hành lang mát mẻ bên mái hiên)

〔步~〕檐下的走廊,如“~~周流,长途中宿。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như “”, nghĩa là mái hiên nhà (mái hiên che nắng mưa, quen thuộc trong nhà Việt)

同“檐”,屋檐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
檐, 𢸴
Hình thái radical:
⿰,木,閻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép