Bản dịch của từ 櫩宇 trong tiếng Việt
櫩宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
櫩宇 (Danh từ)
【yán yǔ】
01
Hiên, hành lang mái che dưới mái hiên (khoảng lùi dưới mái nhà) — giống '檐廊' (Hán-Việt: 'yên lãng')
檐廊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫩宇
yán
櫩
yǔ
宇
Các từ liên quan
櫩楹
櫩铎
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
- Các biến thể:
- 檐, 𢸴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,閻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閻
硏
䦲
蜒
䂴
壛
沿
巖
姸
訮
閆
㿕
杸
棱
栽
朳
㰐
杜
椆
㭒
㭯
槔
㭳
桚
欂
霮
鐽
䳮
龏
鐫
䥘
孉
馨
巉
聻
蘰
