Bản dịch của từ 櫪 trong tiếng Việt
櫪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
櫪 (Danh từ)
【lì】
01
Chuồng ngựa (nơi giữ ngựa, như một căn phòng dành riêng cho ngựa)
馬房
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Hình thanh. Gồm bộ Mộc 木 và thanh Lệ 厲. Nghĩa gốc: máng ăn cho ngựa, giống như cái máng bằng gỗ để cho ngựa ăn)
(形聲。从木,厲聲。本義:餵馬的槽)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cây sồi (trong sách cổ, 'lịch' chỉ cây sồi, một loại cây gỗ cứng)
古書上指櫟樹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Máng ăn ngựa (dụng cụ cho ngựa ăn, dễ nhớ như 'lịch' giống 'lý' trong máng lý), ví dụ: ngựa già nằm trong máng lịch, vẫn mơ ước phi ngàn dặm
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 櫟, 枥, 歷, 𣙽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攭
沵
力
欐
㼖
轣
坜
慄
㑦
盭
㠣
㤡
橄
柼
㭲
椔
㮀
㮣
樊
橑
㰜
榇
橮
櫬
蘨
䥔
騵
纁
㠤
轚
饌
爐
䮤
鐷
譟
櫯
