Bản dịch của từ 櫫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhū
01

Cọc gỗ, cây cọc dùng để đóng giữ vật (giống như '')

同“橥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

櫫
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,豬,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶一丨一ノ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép