Bản dịch của từ 櫮 trong tiếng Việt
櫮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
櫮 (Tính từ)
【è】
01
Hoa nở rộ, tươi thắm như mùa xuân tràn đầy sức sống (nhớ đến 'hoa' và 'ác' để dễ liên tưởng).
花盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như '萼' (lá đài hoa), phần bảo vệ hoa non, giúp nhớ qua hình ảnh lá đài ôm lấy cánh hoa.
同“萼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
