Bản dịch của từ 櫮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

è
01

Hoa nở rộ, tươi thắm như mùa xuân tràn đầy sức sống (nhớ đến 'hoa' và 'ác' để dễ liên tưởng).

花盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như '' (lá đài hoa), phần bảo vệ hoa non, giúp nhớ qua hình ảnh lá đài ôm lấy cánh hoa.

同“萼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫮
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,噩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép