Bản dịch của từ 櫰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huái
01

〔~〕Một loại cây gỗ rụng lá, lá kép lông chim lẻ, quả dạng vỏ đậu dẹt, dài hình bầu dục đến hình dải; gỗ cứng chắc, dùng làm nhà, đồ dùng, điêu khắc; hạt có thể ép dầu. Còn gọi là “sơn hoài” (cây hoài núi).

〔~槐〕落叶乔木,奇数羽状复叶,荚果扁平,长椭圆形至条形,木材质地坚硬细密,供建筑、做器具、雕刻等用,种子可榨油。亦称“山槐”。

Ví dụ
櫰
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿰,木,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép