Bản dịch của từ 櫳 trong tiếng Việt
櫳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
櫳 (Danh từ)
【lóng】
01
(Hình thanh: bộ Mộc + thanh âm Long; nghĩa gốc: cái lồng nuôi chim thú)
(形聲。从木,龍聲,與下形上聲的龒別。本義:養禽獸的籠檻)
Ví dụ
02
Cái lồng (dùng để nhốt chim thú, dễ nhớ như câu 'lồng chim lồng thú')
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khung cửa sổ bằng gỗ chia ô kính (như khung cửa sổ có nhiều ô nhỏ)
窗框格;分隔並支撐窗玻璃的細木條
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LÓNG】
- Các biến thể:
- 㰍, 攏, 栊, 槞, 籠
- Hình thái radical:
- ⿰,木,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咙
砻
驡
栊
竜
鏧
鸗
儱
嶐
㝫
襱
泷
杈
梾
桛
槃
柈
榣
槡
椒
㯁
椙
槛
樈
㩳
囄
鬺
顧
鷋
䃷
纍
譳
蘺
鏴
鐸
巋
