Bản dịch của từ 櫴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nghiêng ngả, sắp đổ; bị nứt vỡ (như cây cối nghiêng đổ, vật bị hư hại).

倾危;毁裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫴
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,賴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一丨丿丶乚丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép