Bản dịch của từ 櫴 trong tiếng Việt
櫴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
櫴 (Tính từ)
【là】
01
Nghiêng ngả, sắp đổ; bị nứt vỡ (như cây cối nghiêng đổ, vật bị hư hại).
倾危;毁裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 攋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,賴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨乚一丨丿丶乚丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪉
鬎
䶛
蝋
㻝
䏀
㸊
蠟
䃳
䗶
臘
擸
頼
婡
䀳
賚
㾢
顂
徠
䄤
㸊
藾
睞
癞
櫁
﨔
柗
楎
㯖
楁
檸
柯
楺
极
橧
桋
巇
䄤
譬
鐖
翿
鏹
鼍
饑
飂
䂍
䚫
鏼
