Bản dịch của từ 櫹槮 trong tiếng Việt
櫹槮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
櫹槮 (Danh từ)
【xiāo sēn】
01
Cây cối um tùm, tươi tốt; cảnh rậm rạp của thực vật (Hán Việt: 'đồng mộc' / 'thảo mộc' um tùm)
2.草木茂盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Thực vật) Hoa và lá đã rụng, chỉ còn lại những thân độc lập; mô tả sự xuất hiện của sự suy tàn hoặc trầm cảm (hoa đã rụng và thân cây đứng vững).
1.花叶已落,茎独立貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫹槮
xiāo
櫹
sēn
槮
Các từ liên quan
槮梢
