Bản dịch của từ 櫹槮 trong tiếng Việt

櫹槮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

櫹槮 (Danh từ)

xiāo sēn
01

Cây cối um tùm, tươi tốt; cảnh rậm rạp của thực vật (Hán Việt: 'đồng mộc' / 'thảo mộc' um tùm)

2.草木茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Thực vật) Hoa và lá đã rụng, chỉ còn lại những thân độc lập; mô tả sự xuất hiện của sự suy tàn hoặc trầm cảm (hoa đã rụng và thân cây đứng vững).

1.花叶已落,茎独立貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 櫹槮

xiāo

sēn

Các từ liên quan

槮梢
櫹
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
橚, 梢, 楸
Hình thái radical:
⿰木蕭
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép